Từ

稀奇 (xī qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稀奇 (xī qí) là một từ tiếng Trung: hiếm có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稀奇

形 xíng tính từ

hiếm có

在城市里看到野生动物真稀奇。

zài chéng shì lǐ kàn dào yě shēng dòng wù zhēn xī qí

Thật hiếm có khi nhìn thấy động vật hoang dã trong thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稀 xī — hiếm, thưa

奇 qí — kỳ lạ, bất thường

Cấu trúc & nét viết
1 稀 xī — hiếm; ít; không nhiều

稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 希 xī — mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét