Từ
稀奇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
稀奇 (xī qí) là một từ tiếng Trung: hiếm có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稀奇
形 tính từ
hiếm có
在城市里看到野生动物真稀奇。
Thật hiếm có khi nhìn thấy động vật hoang dã trong thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét