Từ
孕妇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
孕妇 (yùn fù) là một từ tiếng Trung: phụ nữ mang thai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 孕妇
名 danh từ
phụ nữ mang thai
孕妇需要充足的休息和营养。
Phụ nữ mang thai cần nghỉ ngơi và dinh dưỡng đầy đủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
孕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
妇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét