Từ

孕妇 (yùn fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孕妇 (yùn fù) là một từ tiếng Trung: phụ nữ mang thai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孕妇

名 míng danh từ

phụ nữ mang thai

孕妇需要充足的休息和营养。

yùn fù xū yào chōng zú de xiū xi hé yíng yǎng

Phụ nữ mang thai cần nghỉ ngơi và dinh dưỡng đầy đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孕 yùn — mang thai, thai kỳ

妇 fù — phụ nữ, người đàn bà

Cấu trúc & nét viết
1 孕 yùn — mang thai

孕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 妇 fù — phụ nữ đã kết hôn; tên gọi chung cho phụ nữ

妇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét