Từ

寡妇 (guǎ fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

寡妇 (guǎ fu) là một từ tiếng Trung: góa phụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寡妇

名 míng danh từ

góa phụ

那位寡妇独自抚养三个孩子。

nà wèi guǎ fu dú zì fǔ yǎng sān ge hái zi

Người góa phụ đó một mình nuôi ba đứa con.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寡 guǎ — góa bụa, không có vợ/chồng

妇 fù / fu — phụ nữ, người phụ nữ đã lập gia đình

Phát âm theo ngữ cảnh: fu

Cấu trúc & nét viết
1 寡 guǎ — góa bụa (người phụ nữ mất chồng)

寡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 頁 yè — trang; một tờ giấy trong sách
頁 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 妇 fù / fu — phụ nữ đã kết hôn; tên gọi chung cho phụ nữ

妇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét