Từ

力 (lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

力 (lì) là một từ tiếng Trung: sức mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 力

名 míng danh từ

sức mạnh

他用力推门。

tā yòng lì tuī mén

Anh ấy đẩy cửa bằng sức mạnh.

后缀 hòu zhuì hậu tố

lực, năng lực (hậu tố tạo danh từ)

这个产品很有竞争力。

zhè ge chǎn pǐn hěn yǒu jìng zhēng lì

Sản phẩm này rất có sức cạnh tranh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

力 lì — sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét