Từ
吹牛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
吹牛 (chuī niú) là một từ tiếng Trung: khoe khoang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吹牛
动 động từ
khoe khoang
他总是吹牛说自己很厉害。
Anh ấy luôn khoe khoang rằng mình rất giỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
吹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
牛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét