Từ
燃烧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
燃烧 (rán shāo) là một từ tiếng Trung: cháy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 燃烧
动 động từ
cháy
蜡烛在黑暗中燃烧。
Ngọn nến cháy trong bóng tối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
燃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét