Từ

燃烧 (rán shāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

燃烧 (rán shāo) là một từ tiếng Trung: cháy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 燃烧

动 dòng động từ

cháy

蜡烛在黑暗中燃烧。

là zhú zài hēi àn zhōng rán shāo

Ngọn nến cháy trong bóng tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

燃 rán — đốt, bốc cháy

烧 shāo — đốt, đun nóng

Cấu trúc & nét viết
1 燃 rán — bốc cháy; bùng lửa

燃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 烧 shāo — đốt cháy; thiêu

烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét