Từ

歌曲 (gē qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

歌曲 (gē qǔ) là một từ tiếng Trung: bài hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歌曲

名 míng danh từ

bài hát

她喜欢听流行歌曲。

tā xǐ huan tīng liú xíng gē qǔ

Cô ấy thích nghe các bài hát nhạc pop.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歌 gē — hát, âm nhạc thanh nhạc

曲 qǔ — giai điệu, sáng tác âm nhạc

Cấu trúc & nét viết