Từ
歌曲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
歌曲 (gē qǔ) là một từ tiếng Trung: bài hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歌曲
名 danh từ
bài hát
她喜欢听流行歌曲。
Cô ấy thích nghe các bài hát nhạc pop.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét