Từ

歌谣 (gē yáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歌谣 (gē yáo) là một từ tiếng Trung: dân ca. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歌谣

名 míng danh từ

dân ca

奶奶教我唱古老的歌谣。

nǎi nai jiāo wǒ chàng gǔ lǎo de gē yáo

Bà dạy tôi hát những bài dân ca cổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歌 gē — ca

谣 yáo — dân gian/truyền thống

Cấu trúc & nét viết
1 歌 gē — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 谣 yáo — dân ca; vần điệu ngẫu hứng không có nhạc đệm

谣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 䍃 yóu — đồ gốm đựng đồ, như chum hoặc bình
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét