Từ

歌舞 (gē wǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歌舞 (gē wǔ) là một từ tiếng Trung: ca múa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歌舞

名 míng danh từ

ca múa

晚会上有精彩的歌舞节目。

wǎn huì shàng yǒu jīng cǎi de gē wǔ jié mù

Có những chương trình ca múa tuyệt vời tại buổi tiệc tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歌 gē — ca hát, bài hát

舞 wǔ — múa, nhảy múa

Cấu trúc & nét viết
1 歌 gē — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 舞 wǔ — múa, vũ điệu

舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 無 wú — không có, vô, không tồn tại
無 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét