Từ

秧歌 (yāng ge) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

秧歌 (yāng ge) là một từ tiếng Trung: yangko. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秧歌

名 míng danh từ

yangko

秧歌是中国北方流行的传统民间舞蹈。

yāng ge shì Zhōng guó běi fāng liú xíng de chuán tǒng mín jiān wǔ dǎo

Yangko là một điệu múa dân gian truyền thống phổ biến ở miền bắc Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秧 yāng — mạ lúa

歌 gē / ge — bài hát

Phát âm theo ngữ cảnh: ge

Cấu trúc & nét viết
1 秧 yāng — cây mạ, đặc biệt là mạ lúa

秧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 歌 gē / ge — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét