Từ
秧歌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
秧歌 (yāng ge) là một từ tiếng Trung: yangko. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 秧歌
名 danh từ
yangko
秧歌是中国北方流行的传统民间舞蹈。
Yangko là một điệu múa dân gian truyền thống phổ biến ở miền bắc Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
秧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
央 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét