Từ

歌颂 (gē sòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歌颂 (gē sòng) là một từ tiếng Trung: ca ngợi; tán dương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歌颂

动 dòng động từ

ca ngợi; tán dương

人们歌颂英雄的事迹。

rén men gē sòng yīng xióng de shì jì

Mọi người ca ngợi công tích của những anh hùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歌 gē — hát; bài hát

颂 sòng — tán dương; tụng ca

Cấu trúc & nét viết
1 歌 gē — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 颂 sòng — ca ngợi, tán dương ưu điểm của người khác

颂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét