Từ
整整 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
整整 (zhěng zhěng) là một từ tiếng Trung: trọn, cả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 整整
副 phó từ
trọn, cả
我等了整整两个小时。
Tôi đã đợi trọn hai tiếng đồng hồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét