Từ

整整 (zhěng zhěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

整整 (zhěng zhěng) là một từ tiếng Trung: trọn, cả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 整整

副 fù phó từ

trọn, cả

我等了整整两个小时。

wǒ děng le zhěng zhěng liǎng gè xiǎo shí

Tôi đã đợi trọn hai tiếng đồng hồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

整 zhěng — hoàn chỉnh, trọn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi về sự đầy đủ)

整 zhěng — hoàn chỉnh (sự lặp lại tăng cường nhấn mạnh vào tính chính xác)

Cấu trúc & nét viết
1 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét