Từ
奥秘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奥秘 (ào mì) là một từ tiếng Trung: bí ẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奥秘
名 danh từ
bí ẩn
科学家正在探索宇宙的奥秘。
Các nhà khoa học đang khám phá bí ẩn của vũ trụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
必 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét