Từ

奥秘 (ào mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奥秘 (ào mì) là một từ tiếng Trung: bí ẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奥秘

名 míng danh từ

bí ẩn

科学家正在探索宇宙的奥秘。

kē xué jiā zhèng zài tàn suō yǔ zhòu de ào mì

Các nhà khoa học đang khám phá bí ẩn của vũ trụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奥 ào — sâu xa, ẩn kín

秘 mì — bí mật, huyền bí

Cấu trúc & nét viết
1 奥 ào — góc tây nam của nhà thời cổ; nơi sâu kín trong nhà

奥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
1.3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 秘 mì — bí mật; không công khai

秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét