Từ

秘诀 (mì jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

秘诀 (mì jué) là một từ tiếng Trung: bí quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秘诀

名 míng danh từ

bí quyết

成功的秘诀是努力工作。

chéng gōng de mì jué shì nǔ lì gōng zuò

Bí quyết thành công là làm việc chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秘 mì — bí mật, ẩn giấu

诀 jué — bí quyết, phương pháp then chốt

Cấu trúc & nét viết
1 秘 mì — bí mật; không công khai

秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 诀 jué — câu vần hoặc cụm từ ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của một sự vật

诀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét