Từ
仓促 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
仓促 (cāng cù) là một từ tiếng Trung: vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仓促
形 tính từ
vội vàng
由于时间仓促,我们没能做好准备。
Do thời gian vội vàng, chúng tôi không thể chuẩn bị tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
促 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Thứ tự nét