Từ
媒体 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
媒体 (méi tǐ) là một từ tiếng Trung: phương tiện truyền thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 媒体
名 danh từ
phương tiện truyền thông
社交媒体改变了人们的沟通方式。
Mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
媒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét