Từ
裸体 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裸体 (luǒ tǐ) là một từ tiếng Trung: trần truồng, khỏa thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裸体
名 danh từ
trần truồng, khỏa thân
博物馆展出了许多裸体雕塑。
Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm điêu khắc khỏa thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
裸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét