Từ
尸体 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尸体 (shī tǐ) là một từ tiếng Trung: xác chết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尸体
名 danh từ
xác chết
警察在河边发现了一具尸体。
Cảnh sát đã tìm thấy một xác chết bên bờ sông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
尸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét