Từ
媒介 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
媒介 (méi jiè) là một từ tiếng Trung: phương tiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 媒介
名 danh từ
phương tiện
语言是文化传播的媒介。
Ngôn ngữ là phương tiện truyền bá văn hóa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
媒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
介 là bộ thủ trong 4 chữ
介 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét