Từ

媒介 (méi jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

媒介 (méi jiè) là một từ tiếng Trung: phương tiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 媒介

名 míng danh từ

phương tiện

语言是文化传播的媒介。

yǔ yán shì wén huà chuán bō de méi jiè

Ngôn ngữ là phương tiện truyền bá văn hóa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

媒 méi — trung gian, tác nhân tạo điều kiện kết nối

介 jiè — ở giữa, ở giữa, yếu tố kết nối

Cấu trúc & nét viết
1 媒 méi — người mai mối; người se duyên

媒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 介 jiè — ở giữa hai bên
介 là bộ thủ trong 4 chữ

介 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét