Từ

遇难 (yù nàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遇难 (yù nàn) là một từ tiếng Trung: thiệt mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遇难

动 dòng động từ

thiệt mạng

三名登山者在雪崩中遇难。

sān míng dēng shān zhě zài xuě bēng zhōng yù nàn

Ba người leo núi đã thiệt mạng trong trận tuyết lở.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遇 yù — gặp, chạm trán

难 nàn — thảm họa, tai nạn, tai ương

Cấu trúc & nét viết
1 遇 yù — gặp gỡ, chạm trán, tình cờ gặp

遇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 难 nàn — tai họa; thiên tai; thảm họa
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét