Từ

遇险 (yù xiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遇险 (yù xiǎn) là một từ tiếng Trung: gặp nguy hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遇险

动 dòng động từ

gặp nguy hiểm

船只遇险后发出求救信号。

chuán zhī yù xiǎn hòu fā chū qiú jiù xìn hào

Sau khi con tàu gặp nguy hiểm, nó đã phát tín hiệu cầu cứu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遇 yù — gặp, đối mặt với

险 xiǎn — nguy hiểm

Cấu trúc & nét viết
1 遇 yù — gặp gỡ, chạm trán, tình cờ gặp

遇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 险 xiǎn — địa hình hiểm trở, khó vượt qua; hiểm yếu

险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét