Từ
较劲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
较劲 (jiào jìn) là một từ tiếng Trung: cạnh tranh bướng bỉnh, khăng khăng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 较劲
动 động từ
cạnh tranh bướng bỉnh, khăng khăng
他总是喜欢跟人较劲。
Anh ấy luôn thích cạnh tranh bướng bỉnh với người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét