Từ

皇帝 (huáng dì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

皇帝 (huáng dì) là một từ tiếng Trung: hoàng đế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皇帝

名 míng danh từ

hoàng đế

秦始皇是中国第一个皇帝。

Qín Shǐ Huáng shì Zhōng guó dì yī gè huáng dì

Tần Thủy Hoàng là hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皇 huáng — hoàng gia, chí tôn

帝 dì — đế vương, vua chúa tối cao

Cấu trúc & nét viết
1 皇 huáng — quân chủ; hoàng đế
皇 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 帝 dì — thần tối cao hoặc chủ tể vũ trụ trong tôn giáo hoặc thần thoại
帝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.4 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét