Từ

皇宫 (huáng gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

皇宫 (huáng gōng) là một từ tiếng Trung: hoàng cung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皇宫

名 míng danh từ

hoàng cung

我们昨天参观了皇宫。

wǒ men zuó tiān cān guān le huáng gōng

Hôm qua chúng tôi đã tham quan hoàng cung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皇 huáng — hoàng đế, thuộc hoàng gia

宫 gōng — cung điện

Cấu trúc & nét viết
1 皇 huáng — quân chủ; hoàng đế
皇 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 宫 gōng — cung điện (nơi ở của hoàng đế, hoàng hậu, thái tử, v.v.)

宫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 吕 lǚ — ống điều chỉnh âm luật âm nhạc thời cổ đại
吕 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét