Từ
皇宫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
皇宫 (huáng gōng) là một từ tiếng Trung: hoàng cung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皇宫
名 danh từ
hoàng cung
我们昨天参观了皇宫。
Hôm qua chúng tôi đã tham quan hoàng cung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
皇 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
宫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét