Từ
汇率 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
汇率 (huì lǜ) là một từ tiếng Trung: tỷ giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汇率
名 danh từ
tỷ giá
最近美元对人民币的汇率变化很大。
Gần đây, tỷ giá đô la Mỹ so với nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi đáng kể.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
汇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
率 là bộ thủ trong 1 chữ
率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét