Từ

频率 (pín lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

频率 (pín lǜ) là một từ tiếng Trung: tần suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 频率

名 míng danh từ

tần suất

他锻炼的频率很高,每天都去健身房。

tā duàn liàn de pín lǜ hěn gāo měi tiān dōu qù jiàn shēn fáng

Tần suất tập luyện của anh ấy rất cao, anh ấy đi phòng tập mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

频 pín — thường xuyên, lặp lại

率 lǜ — tỷ lệ, suất

Cấu trúc & nét viết
1 频 pín — nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
频 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 率 lǜ — tỷ lệ; tỉ số giữa hai đại lượng liên quan
Xpinyin
率 là bộ thủ trong 1 chữ

率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét