Từ
频率 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
频率 (pín lǜ) là một từ tiếng Trung: tần suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 频率
名 danh từ
tần suất
他锻炼的频率很高,每天都去健身房。
Tần suất tập luyện của anh ấy rất cao, anh ấy đi phòng tập mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
频 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
步 là bộ thủ trong 2 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
率 là bộ thủ trong 1 chữ
率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét