Từ

畅销 (chàng xiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

畅销 (chàng xiāo) là một từ tiếng Trung: bán chạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 畅销

动 dòng động từ

bán chạy

这本书在市场上很畅销。

zhè běn shū zài shì chǎng shàng hěn chàng xiāo

Cuốn sách này bán rất chạy trên thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

畅 chàng — thông suốt, trôi chảy

销 xiāo — bán

Cấu trúc & nét viết
1 畅 chàng — thông suốt; không bị cản trở

畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 销 xiāo — nấu chảy kim loại

销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét