Từ
畅销 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
畅销 (chàng xiāo) là một từ tiếng Trung: bán chạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 畅销
动 động từ
bán chạy
这本书在市场上很畅销。
Cuốn sách này bán rất chạy trên thị trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét
销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét