Từ
注销 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
注销 (zhù xiāo) là một từ tiếng Trung: hủy bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 注销
动 động từ
hủy bỏ
我需要注销这个账户。
Tôi cần hủy bỏ tài khoản này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
注 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét