Từ
倾销 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
倾销 (qīng xiāo) là một từ tiếng Trung: bán phá giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倾销
动 động từ
bán phá giá
他们被指控向海外市场倾销低价商品。
Họ bị cáo buộc bán phá giá hàng hóa giá rẻ vào thị trường nước ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
倾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
顷 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét