Từ
销毁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
销毁 (xiāo huǐ) là một từ tiếng Trung: tiêu hủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 销毁
动 động từ
tiêu hủy
我们需要销毁这些过期文件。
Chúng ta cần tiêu hủy những tài liệu hết hạn này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét