Từ

销毁 (xiāo huǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

销毁 (xiāo huǐ) là một từ tiếng Trung: tiêu hủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 销毁

动 dòng động từ

tiêu hủy

我们需要销毁这些过期文件。

wǒ men xū yào xiāo huǐ zhè xiē guò qī wén jiàn

Chúng ta cần tiêu hủy những tài liệu hết hạn này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

销 xiāo — loại bỏ, hủy bỏ

毁 huǐ — phá hủy, hư hại

Cấu trúc & nét viết
1 销 xiāo — nấu chảy kim loại

销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 毁 huǐ — phá hủy; làm hỏng

毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 臼 jiù — cối đá dùng để giã hoặc nghiền thóc gạo
臼 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét