Từ
审批 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
审批 (shěn pī) là một từ tiếng Trung: xem xét và phê duyệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 审批
动 động từ
xem xét và phê duyệt
这份文件需要经理审批。
Tài liệu này cần được giám đốc xem xét và phê duyệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
批 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
比 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét