Bộ thủ 曼 màn duyên dáng, mềm mại và tinh tế Thứ tự nét ▶ 曼 dùng trong 4 chữ HSK 2 慢 màn chậm; mất nhiều thời gian (trái với 快) HSK 4 漫 màn tràn (nước tràn ra ngoài) 馒 mán bánh bao không nhân (xem 馒头, bánh làm từ bột mì lên men hấp chín, hình bán cầu) HSK 7 蔓 màn nghĩa giống "蔓"(wàn), dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ, vd. "蔓草", "蔓延"