Từ
辩护 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辩护 (biàn hù) là một từ tiếng Trung: biện hộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辩护
动 động từ
biện hộ
律师为被告辩护。
Luật sư biện hộ cho bị cáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
护 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
户 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét