Từ

答辩 (dá biàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

答辩 (dá biàn) là một từ tiếng Trung: bảo vệ (luận án). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 答辩

动 dòng động từ

bảo vệ (luận án)

他明天要答辩博士论文。

tā míng tiān yào dá biàn bó shì lùn wén

Anh ấy sẽ bảo vệ luận án tiến sĩ vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

答 dá — trả lời

辩 biàn — biện hộ, tranh luận

Cấu trúc & nét viết
1 答 dá — trả lời, đáp lại

答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 辩 biàn — tranh luận; biện minh về đúng sai hay thật giả

辩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét