Từ
跑步 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
跑步 (pǎo bù) là một từ tiếng Trung: chạy bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跑步
动 động từ
chạy bộ
我每天早上都去跑步。
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét