Từ

奔跑 (bēn pǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

奔跑 (bēn pǎo) là một từ tiếng Trung: chạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奔跑

动 dòng động từ

chạy

孩子们在操场上奔跑。

hái zi men zài cāo chǎng shàng bēn pǎo

Bọn trẻ đang chạy trên sân chơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奔 bēn — chạy nhanh, lao tới

跑 pǎo — chạy (chuyển động chân)

Cấu trúc & nét viết
1 奔 bēn — chạy; chạy nhanh
Xpinyin

奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 卉 huì — tên gọi chung cho các loại cỏ cây (đặc biệt là cây cảnh)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 跑 pǎo — chạy, di chuyển bằng cách nhảy luân phiên hai chân

跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét