Từ

购买 (gòu mǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

购买 (gòu mǎi) là một từ tiếng Trung: mua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 购买

动 dòng động từ

mua

我在网上购买了一台电脑。

wǒ zài wǎng shàng gòu mǎi le yì tái diàn nǎo

Tôi đã mua một chiếc máy tính trực tuyến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

购 gòu — mua (trang trọng)

买 mǎi — mua

Cấu trúc & nét viết
1 购 gòu — mua; mua sắm

购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 乛 zhé — nét móc hoặc nét gấp khúc trong chữ Hán
乛 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét