Từ
购买 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
购买 (gòu mǎi) là một từ tiếng Trung: mua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 购买
动 động từ
mua
我在网上购买了一台电脑。
Tôi đã mua một chiếc máy tính trực tuyến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
买 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
乛 là bộ thủ trong 2 chữ
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét