Từ
采购 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
采购 (cǎi gòu) là một từ tiếng Trung: mua sắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 采购
动 động từ
mua sắm
公司需要采购新设备。
Công ty cần mua sắm thiết bị mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
采 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét