Từ
考查 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
考查 (kǎo chá) là một từ tiếng Trung: kiểm tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 考查
动 động từ
kiểm tra
老师要考查学生的阅读能力。
Giáo viên sẽ kiểm tra khả năng đọc của học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
考 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
查 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét