Từ
报考 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
报考 (bào kǎo) là một từ tiếng Trung: đăng ký dự thi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 报考
动 động từ
đăng ký dự thi
他决定报考北京大学。
Anh ấy quyết định đăng ký dự thi vào Đại học Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
报 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
考 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét