Từ

考察 (kǎo chá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

考察 (kǎo chá) là một từ tiếng Trung: khảo sát, điều tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 考察

动 dòng động từ

khảo sát, điều tra

专家组将考察这个项目的可行性。

zhuān jiā zǔ jiāng kǎo chá zhè ge xiàng mù de kě xíng xìng

Nhóm chuyên gia sẽ khảo sát tính khả thi của dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

考 kǎo — khảo, thi

察 chá — sát, quan sát

Cấu trúc & nét viết
1 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét