Từ
考量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
考量 (kǎo liáng) là một từ tiếng Trung: cân nhắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 考量
动 động từ
cân nhắc
他正在考量是否接受这份工作。
Anh ấy đang cân nhắc có nên nhận công việc này không.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
考 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét