Từ

考量 (kǎo liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

考量 (kǎo liáng) là một từ tiếng Trung: cân nhắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 考量

动 dòng động từ

cân nhắc

他正在考量是否接受这份工作。

tā zhèng zài kǎo liáng shì fǒu jiē shòu zhè fèn gōng zuò

Anh ấy đang cân nhắc có nên nhận công việc này không.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

考 kǎo — xem xét, suy nghĩ

量 liáng — đo lường, cân đo (lựa chọn)

Cấu trúc & nét viết
1 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 量 liáng — đo (kích thước, chiều dài, trọng lượng, v.v.) bằng dụng cụ
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét