Từ

破裂 (pò liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

破裂 (pò liè) là một từ tiếng Trung: vỡ, nứt, rạn nứt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 破裂

动 dòng động từ

vỡ, nứt, rạn nứt

水管破裂了,水流了一地。

shuǐ guǎn pò liè le shuǐ liú le yī dì

Ống nước vỡ và nước chảy đầy sàn nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

破 pò — phá, làm hỏng

裂 liè — nứt, rạn

Cấu trúc & nét viết
1 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 裂 liè — nứt, vỡ

裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét