Từ
破裂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
破裂 (pò liè) là một từ tiếng Trung: vỡ, nứt, rạn nứt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 破裂
动 động từ
vỡ, nứt, rạn nứt
水管破裂了,水流了一地。
Ống nước vỡ và nước chảy đầy sàn nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét