Từ

破旧 (pò jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

破旧 (pò jiù) là một từ tiếng Trung: cũ kỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 破旧

形 xíng tính từ

cũ kỹ

这座破旧的房子已经很多年没人住了。

zhè zuò pò jiù de fáng zi yǐ jīng hěn duō nián méi rén zhù le

Ngôi nhà cũ kỹ này đã không có người ở trong nhiều năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

破 pò — hỏng, hư

旧 jiù — cũ, lâu đời

Cấu trúc & nét viết
1 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 旧 jiù — cũ; lỗi thời (trái nghĩa với '新')

旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét