Từ
破案 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
破案 (pò àn) là một từ tiếng Trung: phá án. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 破案
动 động từ
phá án
经过仔细调查,警方终于破案。
Sau khi điều tra kỹ lưỡng, cảnh sát cuối cùng đã phá án.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
案 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
安 là bộ thủ trong 2 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét