Từ

破碎 (pò suì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

破碎 (pò suì) là một từ tiếng Trung: vỡ vụn; tan vỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 破碎

动 dòng động từ

vỡ vụn; tan vỡ

他的心已经破碎了。

tā de xīn yǐ jīng pò suì le

Trái tim anh ấy đã tan vỡ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

破 pò — phá vỡ

碎 suì — thành mảnh vụn

Cấu trúc & nét viết
1 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 碎 suì — vỡ vụn; làm tan vỡ

碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét