Bộ thủ 㐬 liú tua hoặc dải trang trí trên cờ hoặc vương miện Thứ tự nét ▶ 㐬 dùng trong 3 chữ HSK 4 流 liú chảy (của chất lỏng) HSK 7 梳 shū lược (dụng cụ chải tóc hoặc râu, làm bằng tre, gỗ hoặc nhựa) 疏 shū thưa; khoảng cách xa (trái với 密)