Từ
流氓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
流氓 (liú máng) là một từ tiếng Trung: lưu manh; du côn; kẻ bất lương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 流氓
名 danh từ
lưu manh; du côn; kẻ bất lương
他是个流氓,总是欺负弱小。
Anh ta là kẻ lưu manh luôn bắt nạt người yếu đuối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
流 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
氓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
民 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét