Từ
流畅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
流畅 (liú chàng) là một từ tiếng Trung: trôi chảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 流畅
形 tính từ
trôi chảy
他的中文说得很流畅。
Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
流 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét