Từ
掩护 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掩护 (yǎn hù) là một từ tiếng Trung: che chở, bảo vệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掩护
动 động từ
che chở, bảo vệ
士兵们掩护队友撤退。
Các binh sĩ che chở cho đồng đội rút lui.
名 danh từ
che chở
他为队友提供掩护。
Anh ấy che chở cho đồng đội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
奄 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
护 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
户 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét